Kệ phụ tùng – vật tư là hệ kệ chuyên dùng cho khu vực lưu trữ MRO (Maintenance, Repair, Operations) trong nhà máy: phụ tùng thay thế, vật tư tiêu hao, dụng cụ và thiết bị bảo hộ. Đây là nhóm hàng có đặc thù rất khác hàng thành phẩm — nhiều chủng loại, số lượng mỗi loại ít, tần suất lấy không đều nhưng khi cần thì phải tìm ra ngay.
Vì sao kho vật tư cần hệ kệ riêng
Xếp phụ tùng lên kệ pallet là cách làm phổ biến nhưng kém hiệu quả. Một vòng bi nặng vài trăm gram đặt trên tầng kệ thiết kế cho tải 2 tấn là lãng phí toàn bộ khoảng trống phía trên. Kết quả thường thấy ở các kho vật tư chưa quy hoạch:
- Thời gian tìm một chi tiết mất 10–20 phút, trong khi dây chuyền đang dừng chờ
- Mua trùng vì không biết trong kho đã có
- Vật tư hết hạn, gỉ sét do bảo quản sai điều kiện
- Không kiểm kê được, giá trị tồn kho trên sổ sách lệch xa thực tế
Cấu tạo hệ kệ phụ tùng – vật tư
Khung kệ
Thép định hình, sơn tĩnh điện, thiết kế theo dạng mô-đun cho phép điều chỉnh khoảng cách giữa các tầng theo bước lỗ. Khi chủng loại vật tư thay đổi, chỉ cần tháo và lắp lại mâm tầng chứ không phải thay cả hệ kệ.
Mâm tầng
Tùy loại hàng có thể chọn mâm thép liền, mâm lưới thép hoặc ván gỗ công nghiệp. Mâm lưới thoáng khí, chống bám bụi và cho phép nước chữa cháy đi qua — điểm quan trọng khi bố trí đầu phun phía trên.
Phụ kiện chia ngăn
Hộp nhựa phân loại, vách ngăn thép, ngăn kéo trượt và thanh treo dụng cụ. Đây là phần quyết định hiệu quả thực tế: cùng một hệ kệ, có chia ngăn hợp lý thì thời gian lấy hàng giảm rõ rệt.
Nguyên tắc bố trí theo tần suất sử dụng
Phân nhóm vật tư theo tần suất lấy, không theo chủng loại:
- Nhóm A — lấy hàng ngày: đặt ở tầng ngang tầm tay, gần lối ra vào
- Nhóm B — lấy hàng tuần: tầng giữa
- Nhóm C — dự phòng, hiếm khi dùng: tầng cao hoặc khu vực xa
Cách phân nhóm này giảm đáng kể quãng đường di chuyển của nhân viên kho trong một ca làm việc.
Thông số tiêu chuẩn
Tân Phương Phát sản xuất theo kích thước đặt hàng phù hợp mặt bằng thực tế. Dải thông số thường dùng:
- Chiều cao: từ 2.000 mm đến 6.000 mm hoặc cao hơn tùy chiều cao thông thủy
- Chiều sâu: 400 – 800 mm
- Chiều dài mỗi khoang: 900 – 2.100 mm
- Tải trọng mỗi tầng: 100 – 500 kg tùy cấu hình
- Xử lý bề mặt: sơn tĩnh điện, phù hợp môi trường nhà xưởng có dầu mỡ và bụi kim loại
Ứng dụng thực tế
Kho phụ tùng nhà máy sản xuất, kho vật tư bảo trì, kho linh kiện điện tử, kho dụng cụ cơ khí, kho thiết bị bảo hộ lao động, kho hóa chất phụ trợ.
Tư vấn thiết kế
Kỹ sư Tân Phương Phát khảo sát mặt bằng, phân tích danh mục vật tư và tần suất sử dụng để đề xuất phương án bố trí kệ tối ưu. Dịch vụ khảo sát và báo giá miễn phí trên toàn quốc.